hòn đáo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hòn đảo nhỏ, thường là vùng đất nổi lên giữa biển: "hòn đáo" chỉ một mảnh đất nhỏ, thường có diện tích khiêm tốn, nằm tách biệt giữa đại dương hoặc vùng nước rộng lớn. Từ này mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với "đảo" thông thường.
- Vật thể hình tròn, nhỏ, thường dùng trong trò chơi hoặc trang trí: Trong một số ngữ cảnh dân gian, "hòn đáo" có thể ám chỉ viên đá nhỏ, hòn sỏi hoặc vật tròn trịa dùng để chơi trò chơi (như đánh đáo, bắn đáo).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa địa lý):
- Hòn đáo nhỏ ấy chỉ có vài cây dừa mọc hoang. (Hòn đảo nhỏ đó chỉ có vài cây dừa mọc tự nhiên.)
- Ngư dân thường ghé hòn đáo để tránh bão. (Người đánh cá thường dừng chân ở hòn đảo nhỏ để tránh cơn bão.)
Danh từ (nghĩa trò chơi):
- Lũ trẻ đang chơi đánh hòn đáo ngoài sân. (Đám trẻ em đang chơi trò đánh viên đá nhỏ ngoài sân.)
- Hòn đáo này tròn quá, bắn đi xa lắm. (Viên đá này rất tròn, ném đi xa lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hòn đáo hoang": hòn đảo nhỏ không có người ở.
- Họ đặt chân lên hòn đáo hoang để khám phá. (Họ đến một hòn đảo nhỏ không người ở để tìm hiểu.)
"Hòn đáo ngọc": viên đá quý nhỏ, thường dùng trong trang trí.
- Chiếc vòng được xâu bằng những hòn đáo ngọc lấp lánh. (Chiếc vòng được làm từ những viên đá quý nhỏ sáng bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Đảo (danh từ): vùng đất nổi lên giữa biển, có diện tích lớn hơn "hòn đáo".
- Đảo Phú Quốc là hòn đảo lớn nhất Việt Nam. (Đảo Phú Quốc là hòn đảo lớn nhất Việt Nam.)
Hòn (danh từ): từ chỉ đơn vị, thường dùng cho vật nhỏ, tròn (như hòn sỏi, hòn bi).
- Hòn đá này nặng quá. (Viên đá này rất nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Đảo nhỏ: hòn đảo có diện tích khiêm tốn, thường dùng trong văn viết.
- Sỏi: hòn đá nhỏ, trơn nhẵn, thường thấy ở bờ biển hoặc suối.
- Bi: vật tròn nhỏ dùng trong trò chơi.
Thành ngữ liên quan
- Hòn đáo xa bờ: chỉ tình trạng cô lập, khó tiếp cận.
- Sau cơn bão, ngôi làng như hòn đáo xa bờ, không ai vào được. (Sau bão, ngôi làng bị cô lập hoàn toàn, không ai có thể vào.)